学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

爱好

ài hào

Phồn thể: 愛好

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
  2. sở thích

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to like; to be fond of; to take pleasure in; to be keen on
  • interest; hobby

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 爱

    ài

    chưa có Hán Việt

  • 好

    hǎo

    háo

🎙️ Luyện nói

爱好

ài hào

thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

爱ài

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的爱好是唱歌和打球。

    tā de ài hào shì chàng gē hé dǎ qiú

    Sở thích của anh ấy là hát và chơi bóng.Bản dịch nháp

    ENHis hobbies are singing and playing ball.

    HSK 1

Có trong bài