学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

打球

dǎ qiú

HSK 1
Hán Việt
đả cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chơi bóng
  2. chơi với bóng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to play ball
  • to play with a ball

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 打

    dá

    đả

  • 球

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

打球

dǎ qiú

chơi bóng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

打dá

đả

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他的爱好是唱歌和打球。

    tā de ài hào shì chàng gē hé dǎ qiú

    Sở thích của anh ấy là hát và chơi bóng.Bản dịch nháp

    ENHis hobbies are singing and playing ball.

    HSK 1
  • 体育课上我们打球。

    tǐ yù kè shàng wǒ men dǎ qiú

    Trong giờ thể dục chúng tôi chơi bóng.Bản dịch nháp

    ENWe play ball in P.E. class.

    HSK 2
  • 我爱运动,比如打球和爬山。

    wǒ ài yùn dòng bǐ rú dǎ qiú hé pá shān

    Tôi thích thể thao, chẳng hạn như chơi bóng và leo núi.Bản dịch nháp

    ENI love sports, like ball games and hiking.

    HSK 2

Có trong bài