← Lộ trình HSK1
运动
yùn dòng
Phồn thể: 運動
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- vận động
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển
- tập thể dục
- thể thao
- vận động
- chuyển động
- phong trào
- chiến dịch
Lượng từ: 场
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to move
- to exercise
- sports
- exercise
- motion
- movement
- campaign
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
运
yùn
vận
动
dòng
động
🎙️ Luyện nói
运动
yùn dòng
di chuyển
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
运yùn
vận
Đang tải…