学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

坚持

jiān chí

Phồn thể: 堅持

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
kiên trì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiên trì
  2. khăng khăng
  3. nhất định

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to persevere with
  • to persist in
  • to insist on

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 坚

    jiān

    kiên

  • 持

    chí

    trì

🎙️ Luyện nói

坚持

jiān chí

kiên trì

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

坚jiān

kiên

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他始终坚持着。

    tā shǐ zhōng jiān chí zhe

    Anh ấy trước sau vẫn kiên trì.Bản dịch nháp

    ENHe persisted throughout.

    HSK 3
  • 要长期坚持运动。

    yào cháng qī jiān chí yùn dòng

    Phải kiên trì tập thể dục lâu dài.Bản dịch nháp

    ENKeep exercising long-term.

    HSK 3
  • 我们要坚持自己的理想。

    wǒ men yào jiān chí zì jǐ de lǐ xiǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe must stick to our ideals.

    HSK 3

Có trong bài