学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

长期

cháng qī

Phồn thể: 長期

HSK 3
Hán Việt
trường kì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dài hạn
  2. thời gian dài
  3. dài hạn (của dự báo)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • long term
  • long time
  • long range (of a forecast)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 长

    cháng

    trường

  • 期

    qī

    kì

🎙️ Luyện nói

长期

cháng qī

dài hạn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

长cháng

trường

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 要长期坚持运动。

    yào cháng qī jiān chí yùn dòng

    Phải kiên trì tập thể dục lâu dài.Bản dịch nháp

    ENKeep exercising long-term.

    HSK 3
  • 学习是一个长期的过程。

    xué xí shì yī ge cháng qī de guò chéng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLearning is a long-term process.

    HSK 3