← Lộ trình HSK1
过程
guò chéng
Phồn thể: 過程
HSK 3
- Hán Việt
- quá trình
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quá trình sự kiện
- quá trình
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- course of events
- process
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
过
guò
quá
程
chéng
trình
🎙️ Luyện nói
过程
guò chéng
quá trình sự kiện
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
过guò
quá
Đang tải…