学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

始终

shǐ zhōng

Phồn thể: 始終

HSK 3
Hán Việt
thuỷ chung
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ đầu đến cuối
  2. luôn luôn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • from beginning to end
  • all along

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 始

    shǐ

    thuỷ

  • 终

    zhōng

    chung

🎙️ Luyện nói

始终

shǐ zhōng

từ đầu đến cuối

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

始shǐ

thuỷ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他始终坚持着。

    tā shǐ zhōng jiān chí zhe

    Anh ấy trước sau vẫn kiên trì.Bản dịch nháp

    ENHe persisted throughout.

    HSK 3