学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

健康

jiàn kāng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
kiện khang
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức khỏe
  2. khỏe mạnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • health
  • healthy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 健

    jiàn

    kiện

  • 康

    kāng

    khang

🎙️ Luyện nói

健康

jiàn kāng

sức khỏe

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

健jiàn

kiện

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 多运动对健康有好处。

    duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu hǎo chǔ

    Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENExercise is good for health.

    HSK 2
  • 多运动对健康有利。

    duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENExercise benefits health.

    HSK 3
  • 心里的压力太大对健康不好。

    xīn li de yā lì tài dà duì jiàn kāng bù hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENToo much mental pressure is bad for health.

    HSK 3
  • 妈妈担心我的健康。

    mā ma dān xīn wǒ de jiàn kāng

    Mẹ lo lắng cho sức khỏe của tôi.Bản dịch nháp

    ENMom worries about my health.

    HSK 4

Có trong bài