学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

压力

yā lì

Phồn thể: 壓力

HSK 3
Hán Việt
áp lực
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp lực

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • pressure

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 压

    yā

    áp

  • 力

    lì

    lực

🎙️ Luyện nói

压力

yā lì

áp lực

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

压yā

áp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 心里的压力太大对健康不好。

    xīn li de yā lì tài dà duì jiàn kāng bù hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENToo much mental pressure is bad for health.

    HSK 3