学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

心里

xīn li

Phồn thể: 心裡

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tâm lịa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngực
  2. tim; tâm trí

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • chest
  • heart
  • mind

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 心

    xīn

    tâm

  • 里

    lǐ

    lịa

🎙️ Luyện nói

心里

xīn li

ngực

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

心xīn

tâm

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 心里有话就说出来。

    xīn li yǒu huà jiù shuō chū lái

    Trong lòng có điều gì thì cứ nói ra.Bản dịch nháp

    ENIf you have something on your mind, say it.

    HSK 2
  • 心里的压力太大对健康不好。

    xīn li de yā lì tài dà duì jiàn kāng bù hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENToo much mental pressure is bad for health.

    HSK 3
  • 心里不安的时候,去散步吧。

    xīn li bù ān de shí hou qù sàn bù ba

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhen you feel uneasy, take a walk.

    HSK 3

Có trong bài