← Lộ trình HSK1
不安
bù ān
HSK 3
- Hán Việt
- bất an
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không yên
- bất ổn
- bất an
- rối bời
- bồn chồn
- lo lắng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- unpeaceful
- unstable
- uneasy
- disturbed
- restless
- worried
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
不
bù
bất
安
ān
an
🎙️ Luyện nói
不安
bù ān
không yên
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
不bù
bất
Đang tải…