学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

散步

sàn bù

HSK 3
Hán Việt
tản bộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi dạo; đi bộ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take a walk; to go for a walk

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 散

    sàn

    tản

  • 步

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

散步

sàn bù

đi dạo; đi bộ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

散sàn

tản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 心里不安的时候,去散步吧。

    xīn li bù ān de shí hou qù sàn bù ba

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhen you feel uneasy, take a walk.

    HSK 3