← Lộ trình HSK1
话
huà
Phồn thể: 話
HSK 1
- Hán Việt
- thoại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phương ngữ
- ngôn ngữ
- lời nói
- ngôn từ
- nói chuyện
- từ ngữ
- cuộc trò chuyện
- lời ai đó nói
- biến thể cũ của 話|话[hua4]
Lượng từ: 种席句口番
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- dialect
- language
- spoken words
- speech
- talk
- words
- conversation
- what sb said
- old variant of 话
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
话
huà
thoại
🎙️ Luyện nói
话
huà
phương ngữ
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
话huà
thoại
Đang tải…