学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

假

jiǎ

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giả
  2. sai
  3. nhân tạo
  4. mượn
  5. nếu
  6. giả sử
  7. biến thể của 假[jia3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fake
  • false
  • artificial
  • to borrow
  • if
  • suppose
  • variant of 假

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 假

    gēi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

假

jiǎ

giả

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

假gēi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这句话是假的,别相信。

    zhè jù huà shì jiǎ de bié xiāng xìn

    Câu này là giả đấy, đừng tin.Bản dịch nháp

    ENThat statement is false; don't believe it.

    HSK 2

Có trong bài