← Lộ trình HSK1
别
bié
Phồn thể: 別
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- biết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rời khỏi; chia tay
- (văn học) phân biệt
- (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- đừng ...!
- ghim; kẹp lại
- chen vào; chèn vào (để cản trở chuyển động)
- (hậu tố danh từ) loại (ví dụ 性別|性别[xing4 bie2], 派別|派别[pai4 bie2])
- họ [Bie2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to leave; to part (from)
- (literary) to differentiate; to distinguish
- (bound form) other; another; different
- don't ...!
- to fasten with a pin or clip
- to stick in; to insert (in order to hinder movement)
- (noun suffix) category (e.g. 性别, 派别)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
别
bié
biết
🎙️ Luyện nói
别
bié
rời khỏi; chia tay
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
别bié
biết
Đang tải…