学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

那儿

nà r

Phồn thể: 那兒

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • there

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 那

    nuó

    na

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

那儿

nà r

ở đó

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

那nuó

na

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请到这儿来,别去那儿。

    qǐng dào zhèr lái bié qù nàr

    Hãy đến đây, đừng đi đến đó.Bản dịch nháp

    ENPlease come here, don't go there.

    HSK 1

Có trong bài