← Lộ trình HSK1
到
dào
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đến; tới
- rời đi đến; đi đến
- đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
- (bổ ngữ động từ chỉ đến một nơi hoặc đạt đến một điểm)
- chu đáo; tận tâm; kỹ lưỡng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to reach; to arrive
- to leave for; to go to
- to (a place); until (a time); up to (a point)
- (verb complement indicating arriving at a place or reaching a point)
- considerate; thoughtful; thorough
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
到
dào
đến; tới
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
到dào
đáo
Đang tải…