学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

爬

pá

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
bò
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bò
  2. leo
  3. ngồi dậy hoặc đứng dậy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to crawl
  • to climb
  • to get up or sit up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 爬

    pá

    bò

🎙️ Luyện nói

爬

pá

bò

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

爬pá

bò

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 猫爬到了树上。

    māo pá dào liǎo shù shàng

    Con mèo đã trèo lên cây.Bản dịch nháp

    ENThe cat climbed up the tree.

    HSK 2

Có trong bài