学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

站

zhàn

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
trạm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạm
  2. đứng
  3. dừng
  4. tạm dừng
  5. chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức
  6. trang web

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • station
  • to stand
  • to halt
  • to stop
  • branch of a company or organization
  • website

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 站

    zhàn

    trạm

🎙️ Luyện nói

站

zhàn

trạm

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

站zhàn

trạm

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 他站在门口。

    tā zhàn zài mén kǒu

    Anh ấy đứng ở cửa.Bản dịch nháp

    ENHe is standing at the door.

    HSK 1
  • 我要去火车站。

    wǒ yào qù huǒ chē zhàn

    Tôi muốn đi ga tàu hỏa.Bản dịch nháp

    ENI want to go to the train station.

    HSK 1
  • 火车快到站了。

    huǒ chē kuài dào zhàn le

    Tàu hỏa sắp đến ga rồi.Bản dịch nháp

    ENThe train is almost at the station.

    HSK 1
  • 别靠墙站着。

    bié kào qiáng zhàn zhe

    Đừng đứng dựa vào tường.Bản dịch nháp

    ENDon't lean against the wall.

    HSK 2
  • 他站在我身边。

    tā zhàn zài wǒ shēn biān

    Anh ấy đứng bên cạnh tôi.Bản dịch nháp

    ENHe stands by my side.

    HSK 2
  • 他站在我背后。

    tā zhàn zài wǒ bèi hòu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe stood behind me.

    HSK 3

Có trong bài