← Lộ trình HSK1
站
zhàn
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- trạm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trạm
- đứng
- dừng
- tạm dừng
- chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức
- trang web
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- station
- to stand
- to halt
- to stop
- branch of a company or organization
- website
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
站
zhàn
trạm
🎙️ Luyện nói
站
zhàn
trạm
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
站zhàn
trạm
Đang tải…