← Lộ trình HSK1
背后
bèi hòu
Phồn thể: 背後
HSK 3
- Hán Việt
- bối hậu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía sau
- ở đằng sau
- phía sau lưng
- sau lưng ai đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- behind
- at the back
- in the rear
- behind sb's back
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
背
bēi
bối
后
hòu
hậu
🎙️ Luyện nói
背后
bèi hòu
phía sau
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
背bēi
bối
Đang tải…