学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

墙

qiáng

Phồn thể: 墻

HSK 2
Hán Việt
tường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 牆|墙[qiang2], tường
  2. tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
  3. (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被牆|被墙[bei4 qiang2])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 墙, wall
  • wall

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 墙

    qiáng

    tường

🎙️ Luyện nói

墙

qiáng

biến thể của 牆|墙[qiang2], tường

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

墙qiáng

tường

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 别靠墙站着。

    bié kào qiáng zhàn zhe

    Đừng đứng dựa vào tường.Bản dịch nháp

    ENDon't lean against the wall.

    HSK 2
  • 教室的墙上有中国地图。

    jiào shì de qiáng shàng yǒu zhōng guó dì tú

    Trên tường lớp học có bản đồ Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENThere is a map of China on the classroom wall.

    HSK 2
  • 墙上挂着一张图画。

    qiáng shàng guà zhe yī zhāng tú huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA picture hangs on the wall.

    HSK 3

Có trong bài