← Lộ trình HSK1
中国
Zhōng guó
Phồn thể: 中國
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- trung quốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- Trung Quốc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- China
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
中
zhōng
trung
国
guó
quốc
🎙️ Luyện nói
中国
Zhōng guó
Trung Quốc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
中zhōng
trung
Đang tải…