学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人口

rén kǒu

HSK 2
Hán Việt
nhân khẩu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dân số
  2. con người

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • population
  • people

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 口

    kǒu

    khẩu

🎙️ Luyện nói

人口

rén kǒu

dân số

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 中国有十四亿人口。

    zhōng guó yǒu shí sì yì rén kǒu

    Trung Quốc có 1,4 tỷ dân.Bản dịch nháp

    ENChina has 1.4 billion people.

    HSK 2

Có trong bài