学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

文字

wén zì

HSK 3
Hán Việt
văn tự
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ viết
  2. kịch bản
  3. văn bản
  4. ngôn ngữ viết
  5. phong cách viết
  6. cách hành văn

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • character
  • script
  • writing
  • written language
  • writing style
  • phraseology

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 文

    wén

    văn

  • 字

    zì

    tự

🎙️ Luyện nói

文字

wén zì

chữ viết

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

文wén

văn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 中国文字很美。

    zhōng guó wén zì hěn měi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChinese characters are beautiful.

    HSK 3