← Lộ trình HSK1
美
měi
HSK 3
- Hán Việt
- mỉ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đẹp
- rất thỏa mãn; tốt
- làm đẹp
- hài lòng với bản thân
- (hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲[Mei3 zhou1])
- (hình thái kết hợp) Mỹ (viết tắt của 美國|美国[Mei3 guo2])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- beautiful
- very satisfactory; good
- to beautify
- to be pleased with oneself
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
美
měi
mỉ
🎙️ Luyện nói
美
měi
đẹp
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
美měi
mỉ
Đang tải…