学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

美

měi

HSK 3
Hán Việt
mỉ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẹp
  2. rất thỏa mãn; tốt
  3. làm đẹp
  4. hài lòng với bản thân
  5. (hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲[Mei3 zhou1])
  6. (hình thái kết hợp) Mỹ (viết tắt của 美國|美国[Mei3 guo2])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • beautiful
  • very satisfactory; good
  • to beautify
  • to be pleased with oneself

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 美

    měi

    mỉ

🎙️ Luyện nói

美

měi

đẹp

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

美měi

mỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 中国文字很美。

    zhōng guó wén zì hěn měi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChinese characters are beautiful.

    HSK 3
  • 她的歌声很美。

    tā de gē shēng hěn měi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHer singing voice is beautiful.

    HSK 3
  • 这里的景色真美。

    zhè lǐ de jǐng sè zhēn měi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe scenery here is really beautiful.

    HSK 3