学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

景色

jǐng sè

HSK 3
Hán Việt
cảnh sắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong cảnh
  2. cảnh
  3. quang cảnh
  4. tầm nhìn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • scenery
  • scene
  • landscape
  • view

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 景

    jǐng

    cảnh

  • 色

    sè

    sắc

🎙️ Luyện nói

景色

jǐng sè

phong cảnh

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

景jǐng

cảnh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这里的景色真美。

    zhè lǐ de jǐng sè zhēn měi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe scenery here is really beautiful.

    HSK 3
  • 故乡的景色很美丽。

    gù xiāng de jǐng sè hěn měi lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe scenery of my hometown is beautiful.

    HSK 3
  • 眼前是一片美丽的景色。

    yǎn qián shì yī piàn měi lì de jǐng sè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBefore my eyes is beautiful scenery.

    HSK 3