← Lộ trình HSK1
眼前
yǎn qián
HSK 3
- Hán Việt
- cua tiền
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trước mắt
- bây giờ
- hiện tại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- before one's eyes
- now
- at present
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
眼
yǎn
cua / nhản
前
qián
tiền
🎙️ Luyện nói
眼前
yǎn qián
trước mắt
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
眼yǎn
cua
Đang tải…