学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

故乡

gù xiāng

Phồn thể: 故鄉

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quê hương
  2. quê nhà
  3. nơi sinh

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • home
  • homeland
  • native place

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 故

    gù

    cố

  • 乡

    xiāng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

故乡

gù xiāng

quê hương

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

故gù

cố

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们告别了故乡。

    wǒ men gào bié le gù xiāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe bade farewell to our hometown.

    HSK 3
  • 故乡的景色很美丽。

    gù xiāng de jǐng sè hěn měi lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe scenery of my hometown is beautiful.

    HSK 3