学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

告别

gào bié

Phồn thể: 告別

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời đi; chia tay
  2. chào tạm biệt; nói lời tạm biệt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to leave; to part from
  • to bid farewell to; to say goodbye to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 告

    gào

    chưa có Hán Việt

  • 别

    bié

    biết

🎙️ Luyện nói

告别

gào bié

rời đi; chia tay

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

告gào

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们告别了故乡。

    wǒ men gào bié le gù xiāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe bade farewell to our hometown.

    HSK 3