学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

节日

jié rì

Phồn thể: 節日

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tiết nhật
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày lễ
  2. lễ hội

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • holiday
  • festival

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 节

    jiē

    tiết

  • 日

    rì

    nhật

🎙️ Luyện nói

节日

jié rì

ngày lễ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

节jiē

tiết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 春节是中国最重要的节日。

    chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì

    Tết Xuân là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENSpring Festival is China's most important holiday.

    HSK 2

Có trong bài