← Lộ trình HSK1
春节
Chūn jié
Phồn thể: 春節
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Spring Festival (Chinese New Year)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
春
chūn
chưa có Hán Việt
节
jiē
tiết
🎙️ Luyện nói
春节
Chūn jié
Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
春chūn
chưa có Hán Việt
Đang tải…