学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

全国

quán guó

Phồn thể: 全國

HSK 2
Hán Việt
toàn quốc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả nước
  2. toàn quốc
  3. toàn quốc gia

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • whole nation
  • nationwide
  • countrywide
  • national

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 全

    quán

    toàn

  • 国

    guó

    quốc

🎙️ Luyện nói

全国

quán guó

cả nước

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

全quán

toàn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 全国都在过春节。

    quán guó dū zài guò chūn jié

    Cả nước đều đang đón Tết Xuân.Bản dịch nháp

    ENThe whole country is celebrating Spring Festival.

    HSK 2
  • 他打破了全国纪录。

    tā dǎ pò le quán guó jì lù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe broke the national record.

    HSK 3

Có trong bài