← Lộ trình HSK1
全国
quán guó
Phồn thể: 全國
HSK 2
- Hán Việt
- toàn quốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cả nước
- toàn quốc
- toàn quốc gia
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- whole nation
- nationwide
- countrywide
- national
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
全
quán
toàn
国
guó
quốc
🎙️ Luyện nói
全国
quán guó
cả nước
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
全quán
toàn
Đang tải…