学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

纪录

jì lù

Phồn thể: 紀錄

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 记录 (but in Taiwan, not for the verb sense "to record")

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 纪

    jì

    kỉ

  • 录

    lù

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

纪录

jì lù

biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

纪jì

kỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他打破了全国纪录。

    tā dǎ pò le quán guó jì lù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe broke the national record.

    HSK 3