← Lộ trình HSK1
打破
dǎ pò
HSK 3
- Hán Việt
- đả phá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm vỡ; đập vỡ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to break; to smash
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
打
dá
đả
破
pò
phá
🎙️ Luyện nói
打破
dǎ pò
làm vỡ; đập vỡ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
打dá
đả
Đang tải…