← Lộ trình HSK1
都
dū
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đô
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thủ đô
- thành phố lớn
- họ [Du1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- capital city
- metropolis
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
都
dū
đô
🎙️ Luyện nói
都
dū
thủ đô
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
都dū
đô
Đang tải…