学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

或

huò

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hoặc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể
  2. có lẽ
  3. có khả năng
  4. có thể là
  5. hoặc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • maybe
  • perhaps
  • might
  • possibly
  • or

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 或

    huò

    hoặc

🎙️ Luyện nói

或

huò

có thể

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

或huò

hoặc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 或早或晚,他都会知道。

    huò zǎo huò wǎn tā dū huì zhī dào

    Sớm hay muộn thì anh ấy cũng sẽ biết.Bản dịch nháp

    ENSooner or later, he will know.

    HSK 2

Có trong bài