← Lộ trình HSK1
会
huì
Phồn thể: 會
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biết, sẽ
- có thể; có kỹ năng; biết cách
- có khả năng; chắc chắn
- gặp gỡ; tụ họp
- cuộc họp; buổi tụ họp
- (hậu tố) liên minh; nhóm; hiệp hội
- (dạng kết hợp) một lúc (cách phát âm Đài Loan [hui3])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- can; to have the skill; to know how to
- to be likely to; to be sure to
- to meet; to get together
- meeting; gathering
- (suffix) union; group; association
- (bound form) a moment (Taiwan pr. [huǐ])
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
会
huì
hội
🎙️ Luyện nói
会
huì
biết, sẽ
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
会huì
hội
Đang tải…