学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

课文

kè wén

Phồn thể: 課文

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
khoá văn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài đọc

Lượng từ: 篇

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • text

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 课

    kè

    khoá

  • 文

    wén

    văn

🎙️ Luyện nói

课文

kè wén

bài đọc

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

课kè

khoá

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我喜欢这本课本和课文。

    wǒ xǐ huan zhè běn kè běn hé kè wén

    Tôi thích quyển sách giáo khoa này và các bài khóa trong đó.Bản dịch nháp

    ENI like this textbook and text.

    HSK 1
  • 我会背这篇课文。

    wǒ huì bèi zhè piān kè wén

    Tôi thuộc lòng được bài khóa này.Bản dịch nháp

    ENI can recite this text.

    HSK 2
  • 请大家念这段课文。

    qǐng dà jiā niàn zhè duàn kè wén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease read this passage aloud.

    HSK 3

Có trong bài