← Lộ trình HSK1
念
niàn
Phồn thể: 唸
HSK 3
- Hán Việt
- niệm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 念[nian4], đọc to
- đọc
- học (một môn)
- theo học (một trường)
- đọc to
- la mắng (LT:頓|顿[dun4])
- nhớ (ai đó)
- ý tưởng
- hồi tưởng
- hai mươi (chữ số chống gian lận trong ngân hàng tương ứng với 廿[nian4])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 念, to read aloud
- to read
- to study (a subject)
- to attend (a school)
- to read aloud
- to give (sb) a tongue-lashing
- to miss (sb)
- idea
- remembrance
- twenty (banker's anti-fraud numeral corresponding to 廿)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
念
niàn
niệm
🎙️ Luyện nói
念
niàn
biến thể của 念[nian4], đọc to
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
念niàn
niệm
Đang tải…