学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

课本

kè běn

Phồn thể: 課本

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
khoá bản
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách giáo khoa

Lượng từ: 本

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • textbook

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 课

    kè

    khoá

  • 本

    běn

    bản

🎙️ Luyện nói

课本

kè běn

sách giáo khoa

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

课kè

khoá

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我的书包里有课本。

    wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn

    Trong cặp sách của tôi có sách giáo khoa.Bản dịch nháp

    ENThere is a textbook in my school bag.

    HSK 1
  • 我喜欢这本课本和课文。

    wǒ xǐ huan zhè běn kè běn hé kè wén

    Tôi thích quyển sách giáo khoa này và các bài khóa trong đó.Bản dịch nháp

    ENI like this textbook and text.

    HSK 1
  • 买一套课本一共一百块。

    mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài

    Mua một bộ sách giáo khoa tổng cộng một trăm đồng.Bản dịch nháp

    ENA set of textbooks costs one hundred yuan in total.

    HSK 2

Có trong bài