学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

一共

yī gòng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nhất cộng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng cộng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • altogether

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 共

    gòng

    cộng

🎙️ Luyện nói

一共

yī gòng

tổng cộng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 买一套课本一共一百块。

    mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài

    Mua một bộ sách giáo khoa tổng cộng một trăm đồng.Bản dịch nháp

    ENA set of textbooks costs one hundred yuan in total.

    HSK 2
  • 你算一下一共多少钱。

    nǐ suàn yī xià yī gòng duō shǎo qián

    Bạn tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.Bản dịch nháp

    ENPlease calculate the total.

    HSK 2

Có trong bài