← Lộ trình HSK1
算
suàn
HSK 2
- Hán Việt
- toán
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- coi như
- tính toán
- tính
- toán
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to regard as
- to figure
- to calculate
- to compute
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
算
suàn
toán
🎙️ Luyện nói
算
suàn
coi như
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
算suàn
toán
Đang tải…