学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

书包

shū bāo

Phồn thể: 書包

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
thư bao
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cặp sách
  2. cặp đeo lưng
  3. túi sách

Lượng từ: 个只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • schoolbag
  • satchel
  • bookbag

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 书

    shū

    thư

  • 包

    bāo

    bao

🎙️ Luyện nói

书包

shū bāo

cặp sách

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

书shū

thư

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我找到了书包。

    wǒ zhǎo dào liǎo shū bāo

    Tôi đã tìm thấy cặp sách.Bản dịch nháp

    ENI found my school bag.

    HSK 1
  • 我的书包里有课本。

    wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn

    Trong cặp sách của tôi có sách giáo khoa.Bản dịch nháp

    ENThere is a textbook in my school bag.

    HSK 1

Có trong bài