学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

今后

jīn hòu

Phồn thể: 今後

HSK 2
Hán Việt
kim hậu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau này
  2. từ nay trở đi
  3. trong tương lai
  4. từ bây giờ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • hereafter
  • henceforth
  • in the future
  • from now on

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 今

    jīn

    kim

  • 后

    hòu

    hậu

🎙️ Luyện nói

今后

jīn hòu

sau này

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

今jīn

kim

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 今后我会常来看你。

    jīn hòu wǒ huì cháng lái kàn nǐ

    Từ nay về sau tôi sẽ thường đến thăm bạn.Bản dịch nháp

    ENFrom now on I will visit you often.

    HSK 2

Có trong bài