← Lộ trình HSK1
常
cháng
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- luôn luôn
- thường xuyên
- thường
- phổ biến
- chung
- không đổi
- họ [Chang2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- always
- ever
- often
- frequently
- common
- general
- constant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
常
cháng
thường
🎙️ Luyện nói
常
cháng
luôn luôn
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
常cháng
thường
Đang tải…