学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

能

néng

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
năng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể
  2. có khả năng
  3. có khả năng sẽ
  4. năng lực
  5. (vật lý) năng lượng
  6. họ [Neng2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • can
  • to be able to
  • might possibly
  • ability
  • (physics) energy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 能

    néng

    năng

🎙️ Luyện nói

能

néng

có thể

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

能néng

năng

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我能进来吗?

    wǒ néng jìn lái ma

    Tôi vào được không?Bản dịch nháp

    ENMay I come in?

    HSK 1
  • 这里不能停车。

    zhè lǐ bù néng tíng chē

    Ở đây không được đỗ xe.Bản dịch nháp

    ENNo parking here.

    HSK 2
  • 方便面不能常吃。

    fāng biàn miàn bù néng cháng chī

    Không nên ăn mì ăn liền thường xuyên.Bản dịch nháp

    ENInstant noodles shouldn't be eaten often.

    HSK 2
  • 我的卡不能用了。

    wǒ de kǎ bù néng yòng le

    Thẻ của tôi không dùng được nữa.Bản dịch nháp

    ENMy card doesn't work anymore.

    HSK 2
  • 这个钱我不能收。

    zhè ge qián wǒ bù néng shōu

    Số tiền này tôi không thể nhận.Bản dịch nháp

    ENI can't accept this money.

    HSK 2
  • 只要努力,就能实现理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần cố gắng là có thể thực hiện được ước mơ.Bản dịch nháp

    ENWith effort, dreams can come true.

    HSK 2

Có trong bài