← Lộ trình HSK1
收
shōu
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhận
- chấp nhận
- sưu tầm
- cất đi
- kiềm chế
- dừng
- chăm sóc (dùng sau tên trên dòng địa chỉ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to receive
- to accept
- to collect
- to put away
- to restrain
- to stop
- in care of (used on address line after name)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
收
shōu
thu
🎙️ Luyện nói
收
shōu
nhận
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
收shōu
thu
Đang tải…