学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

收

shōu

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận
  2. chấp nhận
  3. sưu tầm
  4. cất đi
  5. kiềm chế
  6. dừng
  7. chăm sóc (dùng sau tên trên dòng địa chỉ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to receive
  • to accept
  • to collect
  • to put away
  • to restrain
  • to stop
  • in care of (used on address line after name)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 收

    shōu

    thu

🎙️ Luyện nói

收

shōu

nhận

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

收shōu

thu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个钱我不能收。

    zhè ge qián wǒ bù néng shōu

    Số tiền này tôi không thể nhận.Bản dịch nháp

    ENI can't accept this money.

    HSK 2

Có trong bài