← Lộ trình HSK1
实现
shí xiàn
Phồn thể: 實現
HSK 2
- Hán Việt
- thực hiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to achieve
- to implement
- to realize
- to bring about
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
实
shí
thực
现
xiàn
hiện
🎙️ Luyện nói
实现
shí xiàn
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
实shí
thực
Đang tải…