学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

实现

shí xiàn

Phồn thể: 實現

HSK 2
Hán Việt
thực hiện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to achieve
  • to implement
  • to realize
  • to bring about

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 实

    shí

    thực

  • 现

    xiàn

    hiện

🎙️ Luyện nói

实现

shí xiàn

đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

实shí

thực

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 只要努力,就能实现理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần cố gắng là có thể thực hiện được ước mơ.Bản dịch nháp

    ENWith effort, dreams can come true.

    HSK 2
  • 他的理想实现了,成了作家。

    tā de lǐ xiǎng shí xiàn le chéng le zuò jiā

    Ước mơ của anh ấy đã thành hiện thực, anh ấy đã trở thành nhà văn.Bản dịch nháp

    ENHis dream came true; he became a writer.

    HSK 2
  • 农业实现了现代化。

    nóng yè shí xiàn le xiàn dài huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAgriculture has modernized.

    HSK 3

Có trong bài