← Lộ trình HSK1
成
chéng
HSK 2
- Hán Việt
- thành
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thành công
- hoàn thành
- làm xong
- đạt được
- trở thành
- biến thành
- ổn
- OK!
- một phần mười
- họ [Cheng2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to succeed
- to finish
- to complete
- to accomplish
- to become
- to turn into
- to be all right
- OK!
- one tenth
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
成
chéng
thành
🎙️ Luyện nói
成
chéng
thành công
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
成chéng
thành
Đang tải…