学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

成

chéng

HSK 2
Hán Việt
thành
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành công
  2. hoàn thành
  3. làm xong
  4. đạt được
  5. trở thành
  6. biến thành
  7. ổn
  8. OK!
  9. một phần mười
  10. họ [Cheng2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to succeed
  • to finish
  • to complete
  • to accomplish
  • to become
  • to turn into
  • to be all right
  • OK!
  • one tenth

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 成

    chéng

    thành

🎙️ Luyện nói

成

chéng

thành công

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

成chéng

thành

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他的理想实现了,成了作家。

    tā de lǐ xiǎng shí xiàn le chéng le zuò jiā

    Ước mơ của anh ấy đã thành hiện thực, anh ấy đã trở thành nhà văn.Bản dịch nháp

    ENHis dream came true; he became a writer.

    HSK 2
  • 把蛋糕切成八块。

    bǎ dàn gāo qiē chéng bā kuài

    Cắt bánh ngọt thành tám miếng.Bản dịch nháp

    ENCut the cake into eight pieces.

    HSK 5

Có trong bài