学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

切

qiē

Ngoài HSK
Hán Việt
thiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cắt; thái; khắc
  2. (toán) tiếp tuyến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to cut; to slice; to carve; (math.) tangential

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 切

    qiē

    thiết

🎙️ Luyện nói

切

qiē

cắt; thái; khắc

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

切qiē

thiết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 把蛋糕切成八块。

    bǎ dàn gāo qiē chéng bā kuài

    Cắt bánh ngọt thành tám miếng.Bản dịch nháp

    ENCut the cake into eight pieces.

    HSK 5