← Lộ trình HSK1
切
qiē
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cắt; thái; khắc
- (toán) tiếp tuyến
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to cut; to slice; to carve; (math.) tangential
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
切
qiē
thiết
🎙️ Luyện nói
切
qiē
cắt; thái; khắc
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
切qiē
thiết
Đang tải…